âm nhạc
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɜm˧˧ ɲɐ̰ːʔk˨˩ | ɜm˧˥ ɲɐ̰ːk˨˨ | ɜm˧˧ ɲɐːk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɜm˧˥ ɲɐːk˨˨ | ɜm˧˥ ɲɐ̰ːk˨˨ | ɜm˧˥˧ ɲɐ̰ːk˨˨ | |
[sửa] Danh từ
- nghệ thuật dựa vào âm thanh, nhịp điệu và đôi khi kèm theo lời.
[sửa] Dịch
-
- Tiếng Anh: music
- Tiếng Hà Lan: muziek gc
-
- Tiếng Nga: музыка gc (múzika)
- Tiếng Pháp: musique gc