tiếng Hy Lạp

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Wikipedia-logo-vi.png
Wikipedia có bài viết về:

Cách phát âm

Danh từ riêng

tiếng Hy Lạp, tiếng Hy-lạp, tiếng Hi Lạp, tiếng Hi-lạp, el (ISO 639-1), gre (ISO 639-2(B)), ell (ISO 639-2(T))

  1. Ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu, dùng chính ở nước Hy Lạp. Có vài phương ngôn; tiếng Hy Lạp hiện đại phát triển từ tiếng Hy Lạp cổ.

Dịch

Phiên bản ngôn ngữ khác