tiếng Hy Lạp
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Cách phát âm
Danh từ riêng
tiếng Hy Lạp, tiếng Hy-lạp, tiếng Hi Lạp, tiếng Hi-lạp, el (ISO 639-1), gre (ISO 639-2(B)), ell (ISO 639-2(T))
- Ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu, dùng chính ở nước Hy Lạp. Có vài phương ngôn; tiếng Hy Lạp hiện đại phát triển từ tiếng Hy Lạp cổ.