objective
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
objective (cấp hơn more objective, cấp nhất most objective) /əb.ˈdʒɛk.tɪv/
- Khách quan.
- objective opinion — ý kiến khách quan
- objective existence — sự tồn tại khách quan
- (thuộc) Mục tiêu.
- objective point — (quân sự) điểm mục tiêu, điểm tiến quân
- (Ngôn ngữ học) (thuộc) Cách mục tiêu, cách mục đích, cách đối tượng.
Danh từ [sửa]
objective (số nhiều objectives) /əb.ˈdʒɛk.tɪv/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)