off-hand
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
off-hand /ˈɔf.ˈhænd/
- Ngay lập tức, không chuẩn bị trước, ứng khẩu.
- off-hand translation — sự dịch ứng khẩu
- Thân mật, tự nhiên, thoải mái, không khách khí.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)