offence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

offence

  1. Sự phạm tội; tội, lỗi.
  2. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Sự tấn công; thế tấn công.
    the most effective defence is offence — sự phòng thủ có hiệu quả nhất là tấn công
  3. Sự xúc phạm, sự làm bực mình, sự làm mất lòng.
    no offence was meant — không cố ý làm mất lòng
    to give offence to somebody — làm mếch lòng ai
    to take offence — mếch lòng
  4. Sự vi phạm luật lệ, sự vi phạm nội quy.
  5. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Vật chướng ngại.

Tham khảo[sửa]