origine

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
origine
/ɔ.ʁi.ʒin/
origines
/ɔ.ʁi.ʒin/

origine gc /ɔ.ʁi.ʒin/

  1. Nguồn gốc, gốc.
    Origine d’un mot — nguồn gốc của một từ
    Méridien d’origine — kinh tuyến gốc
  2. Dòng.
    Origine noble — dòng quý tộc
  3. (Toán học) Điểm gốc.
    Origine des abscisses — điểm gốc hoành độ
    à l’origine — hồi đầu, ban đầu; khởi thủy
    dès l’origine — ngay từ đầu
    pays d’origine — nguyên quán

Tham khảo[sửa]