outillage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| outillage /u.ti.jaʒ/ |
outillages /u.ti.jaʒ/ |
outillage gđ /u.ti.jaʒ/
- Bộ đồ nghề.
- Thiết bị (của một nhà máy).
- Xưởng làm dụng cụ (trong nhà máy).
- outillage mental — công cụ tư tưởng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)