outsail

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

outsail ngoại động từ

  1. Lèo lái giỏi hơn.
  2. Đi nhanh hơn, đi xa hơn (thuyền).

Tham khảo[sửa]