overweight
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
overweight /ˈoʊ.vɜː.ˌweɪt/
- Trọng lượng trội ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Số cân thừa (béo quá).
[sửa] Tính từ
overweight /ˈoʊ.vɜː.ˌweɪt/
- Quá trọng lượng hợp lệ.
- overweight luggage — hành lý quá trọng lượng hợp lệ
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Béo quá.
[sửa] Ngoại động từ
overweight ngoại động từ /ˈoʊ.vɜː.ˌweɪt/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)