père
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| père /pɛʁ/ |
pères /pɛʁ/ |
père gđ /pɛʁ/
- Cha, bố.
- Le père, la mère et leurs enfants — cha mẹ và con
- Les pères jésuites — các cha dòng Trên
- Ông tổ.
- Corneille, le père de la tragédie française Coóc-nây — ông tổ của nền bi kịch Pháp
- (Thân mật) Lão.
- Père jean — lão Giăng
- (Số nhiều) Ông cha, tổ tiên.
- Du temps de nos pères — thời ông cha của chúng ta
- coup du père François — cái đánh vào gáy
- de père en fils — cha truyền con nối
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)