patisserie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

patisserie

  1. Cửa hàng bánh ngọtPháp.
  2. Loại bánh ngọt báncửa hàng (ở Pháp).

Tham khảo[sửa]