phonography
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
phonography /fə.ˈnɑː.ɡrə.fi/
- Phương pháp ghi âm.
- Thuật viết tốc ký (theo phương pháp Pit-man).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)