plateau
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
plateau số nhiều plateaux, plateaus /plæ.ˈtoʊ/
- Cao nguyên.
- Đoạn bằng (của đô thị).
- Khay có trang trí, đĩa có trang trí.
- Biển trang trí (bằng đồng, bằng sứ).
- Mũ chóp bằng (của phụ nữ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plateau /pla.tɔ/ |
plateaux /pla.tɔ/ |
plateau gđ /pla.tɔ/
- Đĩa cân.
- Khay, mâm.
- Servir le déjeuner sur un plateau — dọn bữa ăn trưa trên một cái khay
- Plateau de fromages — một khay pho mát
- Plateau tibial — (giải phẫu) mâm xương chày
- Sân khấu.
- (Điện ảnh) Phương tiện quay phim.
- Frais de plateau — phí tổn về phương tiện quay phim
- (Đường sắt) Toa sàn.
- (Địa lý; địa chất) Cao nguyên.
- plateau continental — thềm lục địa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)