pluralize
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Ngoại động từ
pluralize ngoại động từ /ˈplʊr.ə.ˌlɑɪz/
Nội động từ
pluralize nội động từ /ˈplʊr.ə.ˌlɑɪz/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
pluralize ngoại động từ /ˈplʊr.ə.ˌlɑɪz/
pluralize nội động từ /ˈplʊr.ə.ˌlɑɪz/