số nhiều

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Danh từ

số nhiều

  1. (ngôn ngữ học) số nhiều (có hơn một)
  2. dạng số nhiều
  3. từ ở số nhiều

Đồng nghĩa

Dịch

Phiên bản ngôn ngữ khác