pomper

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

pomper ngoại động từ /pɔ̃.pe/

  1. Bơm.
    Pomper de l’eau — bơm nước hút vào, hút
    Moustique qui pompe le sang — muỗi hút máu
  2. (Nghĩa bóng) Rút.
    Pomper la richesse publique — rút của cải chung
  3. (Thông tục) Uống.
    Il a pompé un litre de vin — hắn đã uống một lít rượu nho
  4. (Thông tục) Làm cho kiệt sức, làm mệt nhoài.
  5. (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Quay cóp.

Tham khảo[sửa]