pralin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

pralin

  1. (Nông nghiệp) Bùn trộn phân (để hồ rễ... ).
  2. Đường thẳng, đường ngào (để bao kẹo).

Tham khảo[sửa]