pretty

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

pretty /ˈprɪ.ti/

  1. Xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp.
    a pretty child — đứa bé xinh xắn
  2. Hay hay, thú vị, đẹp mắt.
    a pretty story — câu chuyện hay hay thú vị
    a pretty song — bài hát hay hay
    a pretty scenery — cảnh đẹp mắt
  3. Đẹp, hay, cừ, tốt...
    a pretty wit — trí thông minh cừ lắm
    a very pretty sport — môn thể thao rất tốt, môn thể thao rất hay
  4. (Mỉa mai) Hay gớm, hay ho gớm.
    that is a pretty business — việc hay ho gớm
    a pretty mess you have made! — anh làm được cái việc hay ho gớm!
  5. (Từ cổ,nghĩa cổ) Lớn, kha khá.
    to earn a pretty sum — kiếm được món tiền kha khá
  6. (Từ cổ,nghĩa cổ) Dũng cảm, gan dạ; cường tráng, mạnh mẽ.
    a pretty dellow — một người dũng cảm

Danh từ[sửa]

pretty /ˈprɪ.ti/

  1. My pretty con nhỏ của tôi, xinh của mẹ.
  2. (Số nhiều) Đồ xinh xắn, đồ trang hoàng xinh xinh.

Phó từ[sửa]

pretty /ˈprɪ.ti/

  1. Khá, kha khá.
    pretty good — khá tốt
    pretty hot — khá nóng

Thành ngữ[sửa]

  • pretty much:
    1. Hầu như, gần như.
      that is pretty much the same thing — cái đó thì hầu như cũng như vậy thôi (chắng khác gì)

Tham khảo[sửa]