prominence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
prominence /ˈprɑː.mə.nənts/
- Tình trạng lồi lên, tình trạng nhô lên; chỗ lồi lên, chỗ nhô lên.
- the prominences of the face — những chỗ lồi lên ở trên mặt
- Sự chú ý đặc biệt; sự nổi bật.
- Sự xuất chúng, sự lỗi lạc.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)