prospère
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prospère /pʁɔs.pɛʁ/ |
prospères /pʁɔs.pɛʁ/ |
| Giống cái | prospère /pʁɔs.pɛʁ/ |
prospères /pʁɔs.pɛʁ/ |
prospère /pʁɔs.pɛʁ/
- Thịnh vượng, phồn vinh; phơi phới.
- Commerce prospère — thương nghiệp thịnh vượng
- Santé prospère — sức khỏe phơi phới
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thuận lợi.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)