provoquer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

provoquer ngoại động từ /pʁɔ.vɔ.ke/

  1. Khích, khiêu khích; khích động.
    Provoquer quelqu'un à boire de l’alcool — khích ai uống rượu
  2. Khêu gợi.
    Femme qui provoque les hommes — người đàn bà khêu gợi đàn ông
  3. Thách.
    Provoquer en duel — thách đấu gươm
  4. Gây ra, khiến cho.
    Provoquer le sommeil — gây ngủ
    Provoquer l’hilarité — khiến người ta vui cười

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]