quá khứ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Việt

[sửa] Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kwa˧˥ ˧˥ kwa̰˩˧ xɨ̰˩˧ wa˧˥ ˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kwa˩˩ ˩˩ kwa̰˩˧ xɨ̰˩˧

[sửa] Từ nguyên

Khứ: đi qua

[sửa] Danh từ

quá khứ

  1. Thời gian đã qua.
    Quá khứ, hiện tại và tương lai của mọi người không phải luôn luôn giống nhau (Hồ Chí Minh)
    Quá khứ cắt nghĩa hiện tại, hiện tại chuẩn bị tương lai (Phạm Văn Đồng)

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa