quickness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

quickness /ˈkwɪk.nəs/

  1. Sự nhanh, sự mau chóng.
  2. Sự tinh, sự thính (mắt, tai... ).
  3. Sự linh lợi, sự nhanh trí.
  4. Sự đập nhanh (mạch).
  5. Sự dễ nổi nóng.
    quickness of temper — tính dễ nổi nóng

Tham khảo[sửa]