quyến rũ

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Động từ

quyến rũ

  1. Lôi kéo bằng sức hấp dẫn.
    Quyến rũ bằng sắc đẹp.
    Dùng tiền tài để quyến rũ.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác