rộng rãi
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Cách phát âm
Tính từ
rộng rãi
- Như rộng.
- Nhà cửa rộng rãi — Hào phóng, dễ dãi trong việc tiền nong hoặc đối với lợi ích của người khác.
- Có khắp nơi.
- Dư luận rộng rãi trên thế giới lên án những hành động của Mỹ vi phạm hiệp định.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)