rafle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rafle /ʁafl/ |
rafles /ʁafl/ |
rafle gc /ʁafl/
- Cuộc vây ráp.
- Être pris dans une rafle — bị bắt trong một cuộc vây ráp
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự cuỗm đi, sự vơ đi.
- Cambrioleurs qui ont fait une rafle dans un hôtel — kẻ trộm cuỗm một mẻ ở khách sạn
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rafle /ʁafl/ |
rafles /ʁafl/ |
rafle gc /ʁafl/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)