robust
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
robust /roʊ.ˈbəst/
- Khoẻ mạnh, tráng kiện, cường tráng.
- Làm mạnh khoẻ; đòi hỏi sức mạnh.
- robust exercise — sự tập luyện làm mạnh khoẻ; sự luyện tập đòi hỏi sức mạnh
- Ngay thẳng, thiết thực (trí óc... ).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)