roulement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

roulement

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
roulement
/ʁul.mɑ̃/
roulements
/ʁul.mɑ̃/

roulement /ʁul.mɑ̃/

  1. Sự lăn.
    Roulement d’une bille — sự lăn của một hòn bi
    Roulement à vide — sự chạy không tải
  2. Bộ phận quay.
    Le roulement d’une bicyclette — bộ phận quay của một cái xe đạp
    Roulement de butée — ổ bi chặn
    Roulement à billes — ổ bi cầu
    Roulement à galets/roulement à rouleaux — ổ bi đũa
    Roulement à rouleaux coniques — ổ bi côn
  3. Sự đảo (đi đảo lại).
    Roulement d’yeux — sự đảo mắt
    Marcher avec des roulements de hanche — đi mà hông đảo đi đảo lại
  4. Tiếng lăn bánh (xe).
    Le roulement des voitures — tiếng xe lăn bánh
  5. Tiếng ì âm (sấm... ); tiếng tùng tùng (trống).
    Le roulement du tonnerre — tiếng sấm ì ầm
  6. Sự luân lưu.
    Le roulement de fonds — sự luân lưu vốn
    Cahier de roulement — vở luân lưu (của lớp học)
  7. Sự luân phiên.
    Travailler par roulement — làm việc luân phiên
  8. (Âm nhạc) Sự , sự rung.
  9. (Y học) Tiếng rung.
    Roulement diastolique — tiếng rung tâm trương

Tham khảo[sửa]