rucher
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rucher /ʁy.ʃe/ |
ruchers /ʁy.ʃe/ |
rucher gđ /ʁy.ʃe/
[sửa] Ngoại động từ
rucher ngoại động từ
- Xếp nếp tổ ong.
- Đính diềm tổ ong vào.
- rucher le foin — (nông nghiệp) xếp cỏ khô thành từng đụn như đõ ong
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)