runlet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

runlet

  1. Dòng suối nhỏ.
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Thùng nhỏ đựng rượu.

Tham khảo[sửa]