plural
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
plural /ˈplʊr.əl/
[sửa] Thành ngữ
- plural vote: Sự bỏ phiếu của một cử tri ở nhiều khu vực bầu cử.
- plural voter: Cử tri bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử.
[sửa] Danh từ
plural /ˈplʊr.əl/
- (Ngôn ngữ học) Số nhiều, dạng số nhiều (của một danh từ... ).
- in the plural — ở số nhiều
- Từ ở số nhiều.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)