salut
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| salut /sa.ly/ |
saluts /sa.ly/ |
salut gđ /sa.ly/
- Sự thoát nạn.
- Chercher son salut dans la fuite — chạy trốn để tìm cách thoát nạn
- (Tôn giáo) Sự giải thoát.
- Le salut de l’âme — sự giải thoát linh hồn
- Vị cứu tinh.
- Il fut le salut du pays — ông ấy là vị cứu tinh của đất nước
- Salut national — sự cứu quốc
- Sự chào; cái chào.
- Un salut profond — cái chào cúi rạp
- Salut au drapeau — sự chào cờ
- ancre de salut — khả năng cuối cùng
- Armée de Salut — Đội quân Cứu thế
[sửa] Thán từ
salut /sa.ly/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)