seminary
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
seminary /ˈsɛ.mə.ˌnɛr.i/
- Trường dòng, trường đạo.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Trường nữ tư thục.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Lò, ổ.
- the seminary of crime — lò gây tội ác, ổ tội ác
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)