server
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Từ nguyên
1.2
Danh từ
1.2.1
Dịch
1.3
Xem thêm
Tiếng Anh
Wikimedia server - máy phục vụ của
Wikimedia
Từ nguyên
Có gốc từ
động từ
tiếng Anh
to
serve
(phục vụ).
Danh từ
server
Người hoặc
máy móc
phục vụ
.
(
Máy tính
)
Máy chủ
, server.
Dịch
người hay máy móc
Tiếng Việt
:
người phục vụ
,
máy phục vụ
phần mềm phục vụ
Tiếng Việt
:
trình phục vụ
,
máy phục vụ
,
máy chủ
Xem thêm
client
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
|
Danh từ
|
Khoa học máy tính
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Thử bản Beta
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Phiên bản ngôn ngữ khác
English
Eesti
فارسی
Suomi
Français
Magyar
Қазақша
Lietuvių
Nederlands
Polski
Português
Svenska
தமிழ்
Türkçe
中文