shrewd
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
shrewd /ˈʃruːd/
- Khôn, khôn ngoan; sắc, sắc sảo.
- a shrewd face — mặt khôn
- a shrewd reasoning — sự lập luận sắc
- a likable man, shrewd and disciplined — một người đàn ông đáng mến, sắc sảo và nguyên tắc.
- Đau đớn, nhức nhối.
- Buốt, thấu xương (rét).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)