sic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh sic (“như vậy”).
[sửa] Phó từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
sic (không so sánh được)
- Đã viết vậy.
[sửa] Cách dùng
Thường dùng trong trích dẫn với ngoặc như "()" hay "[]" để chỉ rằng đoạn trước đó được chép nguyên văn từ nguồn, dù cho nó có chứa sai sót, như lỗi chính tả. Sic cũng được dùng sau đoạn văn chứa các lỗi có chủ ý.
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Ngoại động từ
sic
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tiếng Latinh
[sửa] Phó từ
sīc