sifflet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sifflet /si.flɛ/ |
sifflets /si.flɛ/ |
sifflet gđ /si.flɛ/
- Cái còi.
- (Số nhiều) Tiếng huýt còi chê bai; sự chê bai.
- S’exposer aux sifflets — bị chê bai
- (Thông tục) Họng.
- Serrer le sifflet — chẹn họng
- couper le sifflet à quelqu'un — xem couper
- en sifflet — vát cạnh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)