similarity

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

similarity (toán học)

Cách phát âm

Danh từ

similarity /ˌsɪ.mə.ˈlær.ə.ti/

  1. Sự giống nhau, sự tương tự.
  2. Điểm giống nhau, điểm tương tự, nét giống nhau, nét tương tự.
  3. (Toán học) Sự đồng dạng.

Tham khảo