since
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
since /ˈsɪnts/
- Từ lâu; từ đó.
- I have not seen him since — từ lâu tôi không gặp anh ta
- I have been his friend ever since — suốt từ ngày đó tôi vẫn là bạn của anh ta
- Trước đây.
- I saw him not long since — tôi mới gặp anh ta mấy hôm trước đây thôi
- this happened many years since — việc này xảy ra trước đây nhiều năm
[sửa] Giới từ
since /ˈsɪnts/
[sửa] Liên từ
since /ˈsɪnts/
- Từ khi, từ lúc.
- we have not seen him since he married — từ khi nó đi ở riêng, chúng tôi không gặp nó
- Vì, vì lẽ rằng, bởi chưng.
- since there is no more to be said, the meeting ends — vì không còn gì nói nữa, cuộc họp bế mạc
- a more serious, since deliberate, offence — một tội càng nghiêm trọng vì cố ý
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)