[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
skill /ˈskɪɫ/
- Sự khéo léo, sự khéo tay, sự tinh xảo; kỹ năng, kỹ xảo.
[sửa] Nội động từ
skill nội động từ /ˈskɪɫ/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Đáng kể, thành vấn đề.
- it skills not — không đáng kể, không thành vấn đề
[sửa] Tham khảo