skuespiller

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít skuespiller skuespilleren
Số nhiều skuespillere skuespillerne

skuespiller

  1. Tài tử, diễn viên, đào hát, kép hát.
    teaterets skuespillere

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]