sommeil

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sommeil
/sɔ.mɛj/
sommeils
/sɔ.mɛj/

sommeil /sɔ.mɛj/

  1. Sự ngủ; giấc ngủ.
    Sommeil profond — giấc ngủ say
  2. Sự buồn ngủ.
    Avoir sommeil — buồn ngủ
  3. (Nghĩa bóng) Sự ngưng trệ, sự tê liệt.
    Laisser une affaire en sommeil — để một việc ngưng trệ lại
  4. Sự ngủ đông (của thú vật).
    maladie du sommeil — bệnh ngủ
    sommeil de plomb; sommeil de mort — giấc ngủ say như chết
    sommeil éternelXem xéternel.
    tomber de sommeil — buồn ngủ rũ ra

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]