sommeil
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sommeil /sɔ.mɛj/ |
sommeils /sɔ.mɛj/ |
sommeil gđ /sɔ.mɛj/
- Sự ngủ; giấc ngủ.
- Sommeil profond — giấc ngủ say
- Sự buồn ngủ.
- Avoir sommeil — buồn ngủ
- (Nghĩa bóng) Sự ngưng trệ, sự tê liệt.
- Laisser une affaire en sommeil — để một việc ngưng trệ lại
- Sự ngủ đông (của thú vật).
- maladie du sommeil — bệnh ngủ
- sommeil de plomb; sommeil de mort — giấc ngủ say như chết
- sommeil éternel — Xem xéternel.
- tomber de sommeil — buồn ngủ rũ ra
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)