soutien

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
soutien
/su.tjɛ̃/
soutiens
/su.tjɛ̃/

soutien /su.tjɛ̃/

  1. Sự ủng hộ.
    Apporter son soutien au gouvernement — ủng hộ chính phủ
  2. Cột trụ, người ủng hộ.
    Le soutien de la famille — cột trụ của gia đình
    Un des soutiens du gouvernement — một trong những người ủng hộ chính phủ
  3. Sự giữ vững.
    Le soutien des cours du caoutchouc — sự giữ vững giá cao su
  4. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự đỡ, sự chống; vật đỡ, vật chống.
    tissus de soutien — (thực vật học) mô đỡ
    unité de soutien — (quân sự) đơn vị hỗ trợ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]