soutien
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soutien /su.tjɛ̃/ |
soutiens /su.tjɛ̃/ |
soutien gđ /su.tjɛ̃/
- Sự ủng hộ.
- Apporter son soutien au gouvernement — ủng hộ chính phủ
- Cột trụ, người ủng hộ.
- Le soutien de la famille — cột trụ của gia đình
- Un des soutiens du gouvernement — một trong những người ủng hộ chính phủ
- Sự giữ vững.
- Le soutien des cours du caoutchouc — sự giữ vững giá cao su
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự đỡ, sự chống; vật đỡ, vật chống.
- tissus de soutien — (thực vật học) mô đỡ
- unité de soutien — (quân sự) đơn vị hỗ trợ
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)