spekulant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít spekulant spekulanten
Số nhiều spekulanter spekulantene

spekulant

  1. Người đầu . Người tính toán việc gì để hưởng lợi.
    Han er en av byens største spekulanter.

Tham khảo[sửa]