spyd

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít spyd spydet
Số nhiều spyd spyda, spydene

spyd

  1. Cái lao.
    Han kastet spydet over 80 meter.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]