starve
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
starve nội động từ /ˈstɑːrv/
- Chết đói.
- Thiếu ăn.
- (Thông tục) Đói, thấy đói.
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Chết rét.
- (Nghĩa bóng) Thèm khát, khát khao.
- to starve for knowledge — khát khao hiểu biết
[sửa] Ngoại động từ
starve ngoại động từ /ˈstɑːrv/
- Làm chết đói, bỏ đói; bắt nhịn đói (để phải làm gì).
- to starve the enemy into surrender — làm cho quân địch đói mà phải đầu hàng
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Làm chết rét.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)