sterile

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

sterile /ˈstɛr.əl/

  1. Cằn cỗi, khô cằn.
    sterile land — đất cằn cỗi
  2. Không sinh sản, không sinh đẻ, hiếm hoi.
  3. Vô ích, không kết quả.
    sterile effort — sự cố gắng vô ích
  4. Vô trùng.
  5. Nghèo nàn, khô khan (văn học).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa