sterilization

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Danh từ

sterilization

  1. Sự khử trùng, sự làm tiệt trùng.
  2. Sự làm cho cằn cỗi.
  3. Sự làm mất khả năng sinh đẻ.

Tham khảo