stone-breaker
Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ stonebreaker)
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
stone-breaker (số nhiều stone-breakers)
- Máy đập đá.
- (Thực vật học) Chó đẻ răng cưa.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)