đá
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗaː˧˥ | ɗa̰ː˩˧ | ɗaː˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗaː˩˩ | ɗa̰ː˩˧ | ||
Phiên âm Hán–Việt [sửa]
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Danh từ [sửa]
đá
- miếng chất rắn, thường là lấy từ vỏ Trái Đất (hay một số hành tinh).
- cục đá còn có nghĩa là nước đã bị đóng băng sẽ trở thành cục đá. Có thể còn gọi là "cục đá nước".
Từ liên hệ [sửa]
Dịch [sửa]
-
- Tiếng Nga: камень gđ (kámen')
- Tiếng Pháp: pierre gc, roche gc
Động từ [sửa]
đá
Từ liên hệ [sửa]
Dịch [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.